Danh mục
Thép Tấm A516 ,a515 Thép Tấm A516 ,a515 Thep tam A515,Thép tấm A515 ,Thep tam A515 18x2000x12000 mm  Thép tấm ASTM A515 Gr 60 10ly,12ly,14ly,16ly,18ly,20ly,22ly,25ly,30ly. Thep tam A515,Thép tấm A515 ,Thep tam A515 18x2000x12000 mm Thép tấm ASTM A515 Gr 60 10ly,12ly,14ly,16ly,18ly,20ly,22ly,25ly,30ly. Thép tấm A36 AH36,EH36,thep tam ah36,EH36,Thép tấm A36 AH36,EH36,thep tam ah36,EH3 Thép tấm A36 AH36,EH36,thep tam ah36,EH36,Thép tấm A36 AH36,EH36,thep tam ah36,EH3 THÉP TẤM ASTM A516 16 X 2000 X 12000 MM Thép Ống Đúc ASTM A106 nhật bản.thép ống đúc astm a106 nhật bản Thép Ống Đúc ASTM A106 nhật bản.thép ống đúc astm a106 nhật bản Bảng giá thép ống đúc, ống đúc,ống thép đúc,API 5L,ASTM A53/A106 Gr.B độ dày theo tiêu chuẩn SCH40/SCH80/SCH160 Bảng giá thép ống đúc, ống đúc,ống thép đúc,API 5L,ASTM A53/A106 Gr.B độ dày theo tiêu chuẩn SCH40/SCH80/SCH160  THÉP ỐNG ĐÚC, THEP ONG DUC ĐỘ DÀY THEO TIÊU CHUẨN SCH40,SCH80,SCH160 THÉP ỐNG ĐÚC, THEP ONG DUC ĐỘ DÀY THEO TIÊU CHUẨN SCH40,SCH80,SCH160 Thép Tấm lò hơi A515,Thép Áp Lực tàu Biển A515/SB410 Thép Tấm lò hơi A515,Thép Áp Lực tàu Biển A515/SB410 Thép tấm ASTM A515, thep tam ASTM A515, Thép tấm A515 Gr 60, Thep tam A515 Gr 60 Thép tấm ASTM A515, thep tam ASTM A515, Thép tấm A515 Gr 60, Thep tam A515 Gr 60 Thép hộp vuông , Thep hop vuong , Thép hộp vuông 40x40,50x50,65x65,75x75,80x80,100x100,120x120,125x125,150x150,150x150,200x200,250x250 Thép hộp vuông , Thep hop vuong , Thép hộp vuông 40x40,50x50,65x65,75x75,80x80,100x100,120x120,125x125,150x150,150x150,200x200,250x250 Thép Hộp Vuông 40x40,50x50,65x65,75x75,80x80,100x100,120x120,125x125,150x150,150x150,200x200,250x250 Thép Hộp Vuông 40x40,50x50,65x65,75x75,80x80,100x100,120x120,125x125,150x150,150x150,200x200,250x250 Thép Hộp Vuông 150x150x12x6000 mm Thép Hộp Vuông 150x150x12x6000 mm Thép hộp chữ nhật 40x80x5ly,50x100x5ly,60x120x6ly, 80x120x6ly, 75x150x6ly,100x150x6ly,100x200x10ly,150x300x5ly, Thép hộp chữ nhật 40x80x5ly,50x100x5ly,60x120x6ly, 80x120x6ly, 75x150x6ly,100x150x6ly,100x200x10ly,150x300x5ly, Thép hộp chữ nhật, thep hop chu nhat 40x80x5ly,50x100x5ly,60x120x6ly, 80x120x6ly, 75x150x6ly,100x150x6ly,100x200x10ly,150x300x5ly, Thép hộp chữ nhật, thep hop chu nhat 40x80x5ly,50x100x5ly,60x120x6ly, 80x120x6ly, 75x150x6ly,100x150x6ly,100x200x10ly,150x300x5ly, Thép hộp chữ nhật ,thep hop chu nhat 40x80,50x100,60x120,75x150,100x150,100x200,150x250,150x300,200x400 Thép hộp chữ nhật ,thep hop chu nhat 40x80,50x100,60x120,75x150,100x150,100x200,150x250,150x300,200x400 Thép hộp chữ nhật 40x80x5ly,50x100x5ly,60x120x6ly, 80x120x6ly, 75x150x6ly,100x150x6ly,100x200x10ly,150x300x5ly, Thép hộp chữ nhật 40x80x5ly,50x100x5ly,60x120x6ly, 80x120x6ly, 75x150x6ly,100x150x6ly,100x200x10ly,150x300x5ly, Thép  Tròn Đặc : S20c. S45c .S50c. S55c. Skd11. SKD61. SCM440 Thép Tròn Đặc : S20c. S45c .S50c. S55c. Skd11. SKD61. SCM440  Thép Tròn Chế Tạo S45C.SCM440.SKD11.SKD61 Thép Tròn Chế Tạo S45C.SCM440.SKD11.SKD61 Thép tròn đặc, Thép tròn trơn SCM440,40X,SKD11,SKD61,SUJ, 2083 Thép tròn đặc, Thép tròn trơn SCM440,40X,SKD11,SKD61,SUJ, 2083 Thép Tròn, thep tron, thép tròn đặc, thep tron dac S45c, SKD11, SKD61, SCM440,SUJ,  Thép Tròn, thep tron, thép tròn đặc, thep tron dac S45c, SKD11, SKD61, SCM440,SUJ, Thep tam chiu nhiet ASTM A515 , thep tam a515  8ly,10ly,12ly,14ly,16ly,18ly,20ly,22ly,25ly,30ly Thep tam chiu nhiet ASTM A515 , thep tam a515 8ly,10ly,12ly,14ly,16ly,18ly,20ly,22ly,25ly,30ly THÉP TẤM A515,Thép Tấm Chịu Nhiêt a515 8ly, 10ly,12ly,14ly,16ly,18ly,20ly,25ly,30ly,35ly,40ly,50ly THÉP TẤM A515,Thép Tấm Chịu Nhiêt a515 8ly, 10ly,12ly,14ly,16ly,18ly,20ly,25ly,30ly,35ly,40ly,50ly Thép tấm ASTM A515 Gr 60 10ly,12ly,14ly,16ly,18ly,20ly,22ly,25ly,30ly. Thép tấm ASTM A515 Gr 60 10ly,12ly,14ly,16ly,18ly,20ly,22ly,25ly,30ly. Thép Tấm A515 Thép Tấm A515 Thép tấm A515/SB410/SM490 , Thep tam a515/sb410/sm490 , thep tam chiu nhiet a515/sb410 ,thép tấm chịu nhiệt ASTM A515 /SB410 Thép tấm A515/SB410/SM490 , Thep tam a515/sb410/sm490 , thep tam chiu nhiet a515/sb410 ,thép tấm chịu nhiệt ASTM A515 /SB410 Thép tấm  65g dày 2ly,3ly,4ly,5ly,6ly,8ly,10ly,12ly,14ly,16ly,18ly,20ly,25ly,30ly,thép tấm 65G,65g,g65,thép tấm chịu mài mòn 65g, 65gr Thép tấm 65g dày 2ly,3ly,4ly,5ly,6ly,8ly,10ly,12ly,14ly,16ly,18ly,20ly,25ly,30ly,thép tấm 65G,65g,g65,thép tấm chịu mài mòn 65g, 65gr hép tấm SM490 , thep tam sm490 8ly,10ly,12ly,14ly,16ly,18ly,20ly,22ly,25ly,28ly,30ly,35ly,40ly,50ly hép tấm SM490 , thep tam sm490 8ly,10ly,12ly,14ly,16ly,18ly,20ly,22ly,25ly,28ly,30ly,35ly,40ly,50ly Thép tấm ASTM A515 , Thep tam ASTM A515 16x2000x12000 mm Thép tấm ASTM A515 , Thep tam ASTM A515 16x2000x12000 mm Thép tấm SM490, Thép tấm SM490 ,thép tấm 65g 2ly, 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly, 18ly, 20ly, 25ly, 30ly, 35ly, 40ly, 45ly,  Thép tấm SM490, Thép tấm SM490 ,thép tấm 65g 2ly, 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly, 18ly, 20ly, 25ly, 30ly, 35ly, 40ly, 45ly, Thép tấm ASTM A515 , Thép tấm A515 , Thep tam  A515 Gr 60 10ly,12ly,14ly,16ly,18ly,20ly,22ly,25ly,30ly. Thép tấm ASTM A515 , Thép tấm A515 , Thep tam A515 Gr 60 10ly,12ly,14ly,16ly,18ly,20ly,22ly,25ly,30ly.  Thép Tấm A515, SB410,SM490,SM490A, SM490B, SM490C, SM490YA, AH36,DH36,EH36 Thép Tấm A515, SB410,SM490,SM490A, SM490B, SM490C, SM490YA, AH36,DH36,EH36  Thép tấm ASTM A515 Gr 60 dày 10ly,12ly,14ly,16ly,18ly,20ly,22ly,25ly,30ly. Thép tấm ASTM A515 Gr 60 dày 10ly,12ly,14ly,16ly,18ly,20ly,22ly,25ly,30ly.