Danh mục

Thép hình I 900x 300 x 19 x 36

Thép hình I 900x 300 x 19 x 36
Mã sản phẩm:
Thép hình I, thép hình I,thep hinh i, thép hình i,
Mô tả:
Thép hình I, thép hình I,thep hinh i, thép hình i, Thép hình I 100/150/198/200/248/250/298/300/350/396/400/450/500/588/600/700/800/900/1000mm
Giá:
Vui lòng gọi...
Chia sẻ:

Công Ty TNHH XNK TM MẠNH TRƯỜNG

Website : http://manhtruong.vn/

ĐC:  220/2A Đường Số 7, KP2 , P Tam Bình , Q Thủ Đức , TP Hồ Chí Minh

Điện Thoại : 08 37295178  HP 0938 326 333 /0938 625 178  Fax   : 08 3729 5179

Email: hoanghiephcm@yahoo.com.vn  Gmail.thepmanhtruong@gmail.com

 Chuyên Kinh Doanh Thép  Chế Tạo Khuôn mẫu ,Chế Tạo Máy Thép hình I 900x 300 x 19 x 36 

 Nhập Khẩu Cung cấp  các loại thép tấm A515, thép Tám A516,Thép Tấm s45c,Thép Tấm S50c ,Thép Tấm S55c, Thép Tấm SKD11, Thép Tròn đặc,thép hộp vuông ,thép hộp chữ nhật dày từ 4mm đến 12 mm

Thép hình I 900x 300 x 19 x 36 

Thép  Tròn Đặc : S20c. S45c .S50c. S55c. Skd11. SKD61. SCM440

 Thép  Tròn Đặc : S20c. S45c .S50c. S55c. Skd11. SKD61. SCM440. SUJ. SUS420  ∅TỪ 14 ĐẾN ∅390 DÀI TỪ 2 MÉT ĐẾN 6 MÉT

Thép  Tấm : S45C.S50C.S55C,SKD11,SKD61SCM440,SCR440 độ dày 10 mm đến 660mm ( cắt theo yêu cầu )

sử dụng cho nghành cuốn lò hơi ,bồn,ống khói ,cơ khí chế tạo khuôn ,máy móc ,nhà xưởng cầu đường 

Thép Hình 

 

 Thép hình I 900x 300 x 19 x 36 

Thép hình chữ I: Kích thướt thông dụng và độ dày tiêu chuẩn .

H (mm)

B (mm)

t1(mm)

t2 (mm)

L (m)

W (kg/m)

 

100

55

4.5

6.5

6

9.46

 

120

64

4.8

6.5

6

11.50

 

150

75

5

7

12

14,0

 

194

150

6

9

6/12

29.9

 

198

99

4.5

7

6/12

18,2

 

200

100

5,5

8

6/12

21,3

 

248

124

5

8

6/12

25.1

 

250

125

6

9

12

29,6

 

298

149

5.5

8

12

32,0

 

300

150

6,5

9

12

36,7

 

346

174

6

9

12

41,4

 

350

175

7

11

12

49,6

 

396

199

7

11

12

56,6

 

400

200

8

13

12

66,0

 

446

199

8

13

12

66,2

 

450

200

9

14

12

76,0

 

482

300

11

15

12

111,0

 

496

199

9

14

12

79,5

 

500

200

10

16

12

89,6

 

500

300

11

18

12

128,0

 

588

300

12

20

12

147,0

 

596

199

10

15

12