Danh mục

Thép hình ,Thep hinh U 150x75x6,5x10

Thép hình ,Thep hinh  U 150x75x6,5x10
Mã sản phẩm:
Thép hình ,Thep hinh, Thép hình u,Thep hinh u, Thé
Mô tả:
Thép hình ,Thep hinh, Thép hình u,Thep hinh u, Thép hình i,Thep hinh i, Thép hình h, Thep hinh h, U 150x75x6,5x10
Thép Hình H 100/125/150/200/250/300/350/400mm

Giá:
Vui lòng gọi...
Chia sẻ:

Công Ty TNHH XNK TM MẠNH TRƯỜNG

Website : http://manhtruong.vn/

ĐC:  220/2A Đường Số 7, KP2 , P Tam Bình , Q Thủ Đức , TP Hồ Chí Minh

Điện Thoại : 08 37295178 Fax    : 08 3729 5179

Email: hoanghiephcm@yahoo.com.vn    Gmail.thepmanhtruong@gmail.com

Liên hệ và tư vấn : 0938 326 333 / 0938 625 178

Chuyên Nhập Khẩu Cung cấp  các loại Thép hình ,Thep hinh  U 150x75x6,5x10  

chuyên dụng cho nghành cơ khí chế tạo ,băng chuyền đồ gá, nhà xưởng ,gia công máy móc,ròng rooc,

THÉP HÌNH  U 150x75x6,5x10 

 Thép Hình U250x90x9x13 

 Thép Hình H 100/125/150/200/250/300/350/400mm

 

H X B

 

t1

t2

r1

r2

A

W

Cy

Ix

Iy

ix

iy

Zx

Zy

mm

 

mm

mm

mm

mm

cm2

kg/m

cm

cm4

cm4

cm

cm

cm3

cm3

75 X 40

 

5

7

8

4

8.818

6.92

1.28

75.3

12.2

2.92

1.17

20.1

4.47

100 X 50

 

5

7.5

8

4

11.92

9.36

1.54

188

26.0

3.97

1.48

37.6

7.52

125 X 65

 

6

8

8

4

17.11

13.4

1.90

424

61.8

4.98

1.90

67.8

13.4

150 X 75

 

6.5

10

10

5

23.71

18.6

2.28

861

117

6.03

2.22

115

22.4

180 X 75

*

7.0

10.5

11

5.5

27.20

21.4

 

1,380

131

7.12

2.19

153

24.3

200 X 80

 

7.5

11

12

6

31.33

24.6

2.21

1,950

168

7.88

2.32

195

29.1

200 X 90

*

8

13.5

14

7

38.65

30.3

2.74

2,490

277

8.02

2.68

249

44.2

250 X 90

 

9

13

14

7

44.07

34.6

2.40

4,180

294

9.74

2.58

334

44.5

*

11

14.5

17

8.5

51.17

40.2

 

4,680

329

9.56

2.54

374

49.9

300 X 90

 

9

13

14

7

48.57

38.1

2.22

6,440

309

11.50

2.54

494

54.1

*

10

15.5

19

9.5

55.74

43.8

 

7,410

360

11.50

2.54

494

54.1

*

12

16

19

9.5

61.90

48.6

 

7,870

379

11.30

2.48

525

56.4

380 X 100

 

10.5

16

18

9

69.69

54.5

2.41

14,500

535

14.50

2.78

763

70.5

*

13

20

24

12

85.71

67.3

2.54

17600

655

14.30

2.76

926

87.8

TCVN 1654 - 75 & GOST 380 - 94

H X B

 

t1

t2

r1

r2

A

W

Cy

Ix

Iy

ix

iy

Zx

Zy

mm

 

mm

mm

mm

mm

cm2

kg/m

cm

cm4

cm4

cm

cm

cm3

cm3

50X32 

 

4.4

7.0

6.0

2.5

5.16

4084

1.16

23.8

5.61

1.92

0.954

9.1