Danh mục

THÉP HÌNH, thép hình, V50, V63, V75, V80, V90, V100, V120, V130, V150, V175, V200

THÉP HÌNH, thép hình, V50, V63, V75, V80, V90, V100, V120, V130, V150, V175, V200
Mã sản phẩm:
THÉP HÌNH, thép hình, V50, V63, V75, V80, V90, V10
Mô tả:
THÉP HÌNH, thép hình, V50, V63, V75, V80, V90, V100, V120, V130, V150, V175, V200
sản xuất hàn quốc
Giá:
Vui lòng gọi...
Chia sẻ:

Công Ty TNHH XNK TM MẠNH TRƯỜNG

Website : http://manhtruong.vn/

ĐC:  220/2A Đường Số 7, KP2 , P Tam Bình , Q Thủ Đức , TP Hồ Chí Minh

Điện Thoại : 08 37295178  Fax : 08 3729 5179

Email: hoanghiephcm@yahoo.com.vn  Gmail.thepmanhtruong@gmail.com

Liên Hệ ; 0938 326 333 / 0938 625 178

Chuyên Kinh Doanh Thép  Chế Tạo Khuôn mẫu ,Chế Tạo Máy THÉP HÌNH, thép hình, V50, V63, V75, V80, V90, V100, V120, V130, V150, V175, V200 

Chuyên Nhập Khẩu Cung cấp  các loại thép tấm A515, thép Tám A516,Thép Tấm s45c,Thép Tấm S50c ,Thép Tấm S55c, Thép Tấm SKD11, Thép Tròn đặc,thép hộp vuông ,thép hộp chữ nhật dày từ 4mm đến 12 mm

Thép  Tròn Đặc : S20c. S45c .S50c. S55c. Skd11. SKD61. SCM440

 Thép  Tròn Đặc : S20c. S45c .S50c. S55c. Skd11. SKD61. SCM440. SUJ. SUS420  ∅TỪ 14 ĐẾN ∅390 DÀI TỪ 2 MÉT ĐẾN 6 MÉT

Thép  Tấm : S45C.S50C.S55C,SKD11,SKD61SCM440,SCR440 độ dày 10 mm đến 660mm ( cắt theo yêu cầu )

sử dụng cho nghành cuốn lò hơi ,bồn,ống khói ,cơ khí chế tạo khuôn ,máy móc ,nhà xưởng cầu đường 

THÉP HÌNH, thép hình, V50, V63, V75, V80, V90, V100, V120, V130, V150, V175, V200 

  

A X B

t

r1

r2

A

W

Cx=Cy

Ix=Iy

Iu

Iv

ix=iy

iu

iv

Sx=Sy

mm

mm

mm

mm

cm2

kg/m

cm

cm4

cm4

cm4

cm

cm

cm

cm3

20 X 20

3

3.5

1.2

1.13

0.89

0.60

0.40

0.63

0.17

0.59

0.75

0.39

0.280

25 X 25

3

3.5

1.2

1.43

1.12

0.73

0.81

1.29

0.34

0.75

0.95

0.49

0.448

30 X 30

3

4.5

1.25

1.786

1.46

0.89

1.77

2.8

0.59

0.97

1.23

0.63

0.661

40 X 40

3

5

1.7

2.35

1.85

1.09

3.55

5.63

1.47

1.25

1.55

0.79

1.21

4

5

1.7

3.08

2.42

1.13

4.58

7.26

1.90

1.22

1.53

0.78

1.56

5

5

1.7

3.79

2.97

1.17

5.53

8.75

2.3

1.2

1.54

0.78

1.91

45 X 45

3

5

1.7

2.65

2.08

1.21

5.13

8.13

2.12

1.39

1.75

0.89

1.54

4

5

1.7

3.48

2.73

1.26

6.63

10.5

2.74

1.38

1.74

0.89

2

5

5

1.7

4.29

3.37

1.3

8.03

12.5

3.29

1.37

1.72

0.88

2.46

50 X 50

3

5.5

1.8

2.96

2.32

1.33

7.11

11.3

2.95

1.55

1.95

1.00

1.86

4

5.5

1.8

3.89

3.05

1.38

9.21

14.6

3.8

1.54

1.94

0.99

2.49

5

5.5

1.8

4.80

3.77

1.42

11.2

17.8

4.63

1.53

1.92

0.986

3.08

60 X 60

4

7

2,3

4.72

3.71

1.62

16.21

25.69

6.72

1.85

2.33

1.19

3.66

5

7

2,3

5.83

4.58

1.66

19.79

31.4