Danh mục

Thép Ống Đúc Phi 406

Thép Ống Đúc Phi 406
Mã sản phẩm:
Thép Ống Đúc Phi 406, Thép Ống Đúc ASTM A106 SCH4
Mô tả:
Thép Ống Đúc Phi 406, Thép Ống Đúc ASTM A106 SCH40, Giá Thép Ống Đúc Mới Nhất, Giá Thép Ống Đúc ngày hôm nay
Giá:
Vui lòng gọi...
Chia sẻ:
  1.  Giá Thép Ống Đúc Ngày Hôm Nay

  2. Giá Thép Ống Đúc Mới Nhất

     Giá  Thép Ống Đúc

    Công Ty TNHH XNK TM MẠNH TRƯỜNG

    ĐC:  220/2A Đường Số 7, KP2 , P Tam Bình , Q Thủ Đức , TP Hồ Chí Minh

    Điện Thoại : 08 37295179 / 0938 326 333 / 0938 625 178 

    Gmail.thepmanhtruong@gmail.com

    Chuyên  Cung cấp Thép Ống Đúc Phi 406

    Chuyên sử dụng trong nghành cuốn lò hơi ,bồn,ống khói ,cơ khí chế tạo khuôn ,máy móc ,nhà xưởng cầu đường , ống hơi , ống dẫn khí , ống cấp thoát nước ,ống PCCC.
    1.  sử dụng cho nghành cuốn lò hơi ,bồn,ống khói ,cơ khí chế tạo khuôn ,máy móc ,nhà xưởng cầu đường , ống hơi , ống dẫn khí , ống cấp thoát nước ,ống PCCC.
    2.  Giá Thép Ống Đúc mới nhất
      Thép Ống Đúc Phi 406
      Giá Thép Ống Đúc ngày hôm nay 
      Bảng giá chi tiết Thép Ống Đúc
      Đường KínhØ (mm) ĐỘ LY (mm) Khối Lượng(kg/m) Đường KínhØ (mm) ĐỘ LY (mm) Khối Lượng(kg/m
      21,3 2,9      1,32 168,3 15 56,68
      1,3 3,73       1,62 168,3 18,3 67,66
      26,7 2,9      1,70 219,1  6,35 33,30
      26,7 3,91       2,20 219,1 7 36,60
      26,7 5,6       2,91 219,1 8,2 42,63
      26,7 7,8       3,63 219,1 10,3 53,01
      32 3      2,14 219,1 12,7 64,61
      32 3,4       2,40 219,1 15,1 75,93
      32 3,6       2,52 219,1 18,3 90,58
      32 4,2       2,88 219,1 20,6 100,79
      32 5       3,33 219,1 23 111,17
      32 7       4,31 219,1 28 131,89
      33,4 3,2      2,38 219,1 32 147,58
      33,4 3,4       2,51 273,1 6,35 41,75
      33,4 3,9       2,84 273,1 7,8 51,01
      33,4 4       2,90 273,1 9,3 60,47
      33,4 4,5       3,21 273,1 10 64,85
      33,4 4,8       3,38 273,1 12,7 81,52
      33,4 5       3,50 273,1 15,1 96,03
      33,4 6,4       4,26 273,1 18,3 114,93
      33,4 7,5       4,79 273,1 21,4 132,77
      33,4 8       5,01 273,1 25,4 155,08
      33,4 10       5,77 273,1 28,6 172,36
      42,2 3,6      3,43 273,1 30,5 182,39
      42,2 6,4       5,65 323,9 6,35 49,70
      42,2 7       6,07 323,9 8 62,29
      42,2 7,5       6,41 323,9 8,4 65,32
      42,2 8,5       7,06 323,9 9,5 73,62
      42,2 9,7       7,77 323,9 10,3 79,62
      42,2 12,5       9,15 323,9 12,7 97,42
      42,2 13       9,36 323,9 13,5 103,29
      48,3 3,7      4,07 323,9 14,3 109,13
      48,3 5,1       5,43 323,9 21,4 159,57
      48,3 3,7       4,07 323,9 25,4 186,89
      48,3 5,1       5,43 323,9 28,6 208,18
      48,3 6       6,26 323,9 33,3 238,53
      48,3 6,4       6,61 355,6 6,35 54,67
      48,3 7,1       7,21 355,6 7,9 67,71
      48,3 8,9       8,64 355,6 9,5 81,04
      48,3 10,2       9,58 355,6 11,1 94,26
      48,3 11,6     10,49 355,6 12,7 107,34
      60,3 3,9      5,42 355,6 15,1 126,73
      60,3 4,9       6,69 355,6 19,1 158,42
      60,3 5,5       7,43 355,6 23,8 194,65
      60,3 6       8,03 355,6 27,8 224,62
      60,3 8,7     11,07 355,6 31,8 253,81
      60,3 11,1     13,46 355,6 35,7 281,50
      73 3,6      6,16 406,4 6,35 62,62
      73 3,9       6,64 406,4 7,9 77,60
      73 4       6,80 406,4 9,5 92,94
      73 5,2       8,69 406,4 12,7 123,24
      73 6       9,91 406,4 16,7 160,42
      73 7     11,39 406,4 21,4 203,08
      76,3 3,6      6,45 406,4 25 235,03
      76,3 3,9       6,96 406,4 26,5 248,15
      76,3 4       7,13 406,4 31 286,85
      76,3 5,2       9,11 406,4 36,5 332,79
      76,3 6     10,40 406,4 40,5 365,27
      76,3 7     11,96 457 6,35 70,54
      88,9 5    10,34 457 7,9 87,45
      88,9 5,5     11,31 457 11,1 122,00
      88,9 6,6     13,39 457 14,3 156,04
      88,9 7     14,13 457 19,1 206,16
      88,9 7,6     15,23 457 23,9 255,14
      88,9 11,1     21,29 457 29,4 309,87
      101,6 4       9,62 457 34,9 363,11
      101,6 4,5     10,77 457 39,7 408,36
      114,3 3,96    10,77 457 45,2 458,80
      114,3 4,78     12,90 508 6,35 78,52
      114,3 5,6     15,00 508 6,35 78,52
      114,3 6,02     16,07 508 9,5 116,73
      114,3 8,6     22,41 508 12,7 155,05
      114,3 9,5     24,54 508 16,1 195,21
      114,3 10     25,71 508 20,6 247,49
      114,3 11,1     28,24 508 26,2 311,15
      114,3 12     30,26 508 32,6 382,01
      114,3 13,5     33,54 508 38,1 441,30
      141,3 4,78     16,09 508 44,5 508,40
      141,3 5,6     18,73 508 50 564,46
      141,3 6     20,01 610 6,35 94,48
      141,3 6,6     21,91 610 8,4 124,56
      141,3 9,5     30,86 610 9,5 140,62
      141,3 12,7     40,26 610 12,7 186,98
      168,3 4,78 19,27 610 14,3 209,97
      168,3 4,78 19,27 610 24,6 354,97
      168,3 5,6 22,46 610 31 442,42
      168,3 6,4 25,54 610 38,9 547,60
      168,3 7,1 28,21 610 46 639,49
      168,3 11 42,65 610 52,4 720,20
      168,3 14,3 54,28 610 59,5 807,37
        

      Giá Thép Ống Đúc Mới Nhất

      Thép Ống Đúc Phi 406
    3.  Nhập khẩu thép ống đúc của Nhật bản, 
Hỗ trợ trực tuyến