Danh mục

Thép tấm chịu nhiệt A515/SB410/SM490/SM490/SCM440/65G/S45C/S50C/SKD11/SKD61,

Thép tấm chịu nhiệt A515/SB410/SM490/SM490/SCM440/65G/S45C/S50C/SKD11/SKD61,
Mã sản phẩm:
Thép tấm chịu nhiệt A515/SB410/SM490/SM490/SCM440/
Mô tả:
Thép tấm chịu nhiệt A515/SB410/SM490/SM490/SCM440/65G/S45C/S50C/SKD11/SKD61, Thép tấm A515 ,thép tấm chịu nhiệt ASTM A515, thép Tấm SB410 10ly,12ly,14ly,16ly,18ly,20ly,25ly,30ly,
Giá:
Vui lòng gọi...
Chia sẻ:

CONG TY TNHH XNK TM THÉP MẠNH TRƯỜNG

Website : http://manhtruong.vn/

ĐC:  220/2A Đường Số 7, KP2 , P Tam Bình , Q Thủ Đức , TP Hồ Chí Minh

Điện Thoại : 08 37295178/0938 625 178

Fax              : 08 3729 5179

Chuyên Kinh Doanh 

Thép tấm A515/SB410/SM490 , Thep tam a515/sb410/sm490, Thep tam chiu nhiet a515/sb410 ,thép tấm chịu nhiệt ASTM A515 /SB410

Chuyên Nhập Khẩu Cung cấp  các loại thép tấm A515, thép Tám A516,Thép Tấm s45c,Thép Tấm S50c ,Thép Tấm S55c, Thép Tấm SKD11, Thép Tròn đặc,thép hộp vuông ,thép hộp chữ nhật dày từ 4mm đến 12 mm

Thép tấm chịu nhiệt A515/SB410/SM490/SM490/SCM440/65G/S45C/S50C/SKD11/SKD61, 

Thép  Tròn Đặc : S20c. S45c .S50c. S55c. Skd11. SKD61. SCM440

 Thép  Tròn Đặc : S20c. S45c .S50c. S55c. Skd11. SKD61. SCM440. SUJ. SUS420  ∅TỪ 14 ĐẾN ∅390 DÀI TỪ 2 MÉT ĐẾN 6 MÉT

Thép  Tấm : S45C.S50C.S55C,SKD11,SKD61SCM440,SCR440 độ dày 10 mm đến 660mm ( cắt theo yêu cầu )

Thép tấm A515/SB410/SM490 , Thep tam a515/sb410/sm490 , thep tam chiu nhiet a515/sb410 ,thép tấm chịu nhiệt ASTM A515 /SB410

sử dụng cho nghành cuốn lò hơi ,bồn,ống khói ,cơ khí chế tạo khuôn ,máy móc ,nhà xưởng cầu đường 

Thép tấm A515 ,

thép tấm chịu nhiệt ASTM A515 

Thép tấm chịu nhiệt A515/SB410/SM490/SM490/SCM440/65G/S45C/S50C/SKD11/SKD61, 

 ĐỘ DÀY  Khổ Rộng  Dài  kg  khổ Rộng  Dài  kg  
 10..00  1.500  6.000  706.5  2.000  12.000  1.884  
 12.00  1.500   6.000  847.8  2.000   12.000  2.260.8  
 14.00  1.500   6.000  98.1  2.000   12.000  2.637.6  
 16.00 2.000   6.000  1,507.2  2.000   12.000  3.014.4  
 18.00  2.000   6.000  1.695.6  2.000   12.000  3.391.2  
 20.00  2.000   6.000  1.884  2.000   12.000  3.768  
 25.00 2.000   6.000  2.355  2.000   12.000  4.710  
 30.00 2.000   6.000  2.826  2.000   12.000  5.652  
 40.00 2.000   6.000  3,768  2.000   12.000  7.536