Danh mục

Thép Tròn Đặc S20c

Thép Tròn Đặc S20c
Mã sản phẩm:
Thép Tròn Đặc S20c, Thép Tròn Đặc
Mô tả:
Thép Tròn Đặc S20c, Báo giá thép tròn đặc, Cung cấp thép tròn đặc
Thép Tròn Đặc S20c, Báo giá thép tròn đặc, Cung cấp thép tròn đặc




Giá:
Vui lòng gọi...
Chia sẻ:

Cung cấp thép tròn đặc

Báo giá thép tròn đặc

  Giá thép tròn đặc

CÔNG TY TNHH XNK TM THÉP MẠNH TRƯỜNG

ĐC:  220/2A Đường Số 7, KP2 , P Tam Bình , Q Thủ Đức , TP Hồ Chí Minh

Điện Thoại : 08 3729 5179 / 0938 625 178 / 0938 326 333 

Gmail.thepmanhtruong@gmail.com

CHUYÊN CUNG CẤP Thép Tròn Đặc S20c

  1. Thép Tròn Đặc S20c

     

    Báo giá thép tròn đặc

     

    Cung cấp thép tròn đặc

    Giá thép tròn đặc

    Tên Sản Phẩm

    Độ Dài m

    T.Lượng kg/c

    STT

    Tên Sản Phẩm

    Độ Dài m

    T.Lượng kg/c

    Thép Tròn Đặc S45C

    Thép Tròn Đặc Ø 40

    6

    60.1

    Thép Tròn Đặc Ø 45

    6

    76.1

    20

    Thép Tròn Đặc Ø 160

    6

    961.5

    Thép Tròn Đặc Ø 50

    6

    93.9

    21

    Thép Tròn Đặc Ø 170

    6

    1085.5

    Thép Tròn Đặc Ø 55

    6

    113.6

    22

    Thép Tròn Đặc Ø 180

    6

    1216.9

    Thép Tròn Đặc Ø 60

    6

    135.2

    23

    Thép Tròn Đặc Ø 190

    6

    1355.9

    Thép Tròn Đặc Ø 65

    6

    158.7

    24

    Thép Tròn Đặc Ø 200

    6

    1502.4

    Thép Tròn Đặc Ø 70

    6

    184.0

    25

    Thép Tròn Đặc Ø 210

    6

    1656.4

    Thép Tròn Đặc Ø 75

    6

    211.3

    26

    Thép Tròn Đặc Ø 220

    6

    1,817.9

    Thép Tròn Đặc Ø 80

    6

    240.4

    27

    Thép Tròn Đặc Ø 230

    6

    1,986.9

    Thép Tròn Đặc Ø 85

    6

    304.2

    28

    Thép Tròn Đặc Ø 250

    6

    2,347.5

    Thép Tròn Đặc Ø 90

    6

    339.0

    29

    Thép Tròn Đặc Ø 260

    6

    2,539.1

    Thép Tròn Đặc Ø 95

    6

    375.6

    30

    Thép Tròn Đặc Ø 270

    6

    2,738.1

    Thép Tròn Đặc Ø 100

    6

    375.6

    31

    Thép Tròn Đặc Ø 280

    6

    2,944.7

    Thép Tròn Đặc Ø 105

    6

    414.1

    32

    Thép Tròn Đặc Ø 290

    6

    3,158.8

    Thép Tròn Đặc Ø 110

    6

    454.5

    33

    Thép Tròn Đặc Ø 300

    6

    3,380.4

    Thép Tròn Đặc Ø 120

    6

    540.9

    34

    Thép Tròn Đặc Ø 310

    6

    3,609.5

    Thép Tròn Đặc Ø 130

    6

    634.8

    35

    Thép Tròn Đặc Ø 370

    6

    5,142.0

    Thép Tròn Đặc Ø 140

    6

    736.2

    36

    Thép Tròn Đặc c Ø 380

    6

    5,423.7

    Thép Tròn Đặc Ø 150

    6

    845.1

    37

    Thép Tròn Đặc Ø 400

    6

    6,009.6

  2. Thép Tròn Đặc S20c
  3. Báo giá thép tròn đặc

 

 

 

Hỗ trợ trực tuyến