Danh mục

Thép Tròn Đặc SCM440,S45C,SKD11,SKD61

Thép Tròn Đặc SCM440,S45C,SKD11,SKD61
Mã sản phẩm:
Thép Tròn Đặc, Thep tron dac ,Thép tròn đặc, thep
Mô tả:
Thép Tròn Đặc, Thep tron dac ,Thép tròn đặc, thep tron dac SCM440,S45C,SKD11,SKD61
Thép tròn đặc SCM440,S45C,SKD11,SKD61
Liên Hệ Tư Vấn Mr Trường 0938 326 333 / 0938 625 178
Giá:
Vui lòng gọi...
Chia sẻ:

CÔNG TY TNHH XNK TM THÉP MẠNH TRƯỜNG

  http://manhtruong.vn/

ĐC:  220/2A Đường Số 7, KP2 , P Tam Bình , Q Thủ Đức , TP Hồ Chí Minh

Điện Thoại : 08 37295178/0938 625 178  Fax  : 08 3729 5179

 

Chuyên Kinh Doanh Thép  Chế Tạo Khuôn mẫu ,Chế Tạo Máy 

Chuyên Nhập Khẩu Cung cấp  các loại Thép tròn đặc , thep tron dac  SCM440,S45C,SKD11,SKD61

Thép tròn đặc , thep tron dac  SCM440,S45C,SKD11,SKD61

Thep tron dac  SCM440,S45C,SKD11,SKD61

Thép Tròn Đặc SCM440,S45C,SKD11,SKD61

 Thép  Tròn Đặc : S20c. S45c .S50c. S55c. Skd11. SKD61. SCM440. SUJ. SUS420  ∅TỪ 14 ĐẾN ∅390 DÀI TỪ 2 MÉT ĐẾN 6 MÉT

Thép  Tấm : S45C.S50C.S55C,SKD11,SKD61SCM440,SCR440 độ dày 10 mm đến 660mm ( cắt theo yêu cầu

Thép tròn đặc, thep tron dac  SCM440,S45C,SKD11,SKD61

sử dụng cho nghành cuốn lò hơi ,bồn,ống khói ,cơ khí chế tạo khuôn ,máy móc ,nhà xưởng cầu đường 

THÉP TRÒN  SCM440,S45C,SKD11,SKD61

STT

Tên sản phẩm

Độ dài

Khối lượng

 

STT

Tên sản phẩm

Độ dài

Khối lượng

( m )

( kg )

 

( m )

( kg )

THÉP TRÒN ĐẶC SCM440 

1

Thép tròn đặc SCM440    Ø12

6

5,7

THÉP TRÒN ĐẶC 

17

Thép tròn đặc SCM440 Ø55

6

113

2

Thép tròn đặc SCM440 Ø14

6

7,6

THÉP TRÒN ĐẶC 

18

Thép tròn đặc SCM440 Ø60

6

135

3

Thép tròn đặc SCM440 Ø16

6

9,8

THÉP TRÒN ĐẶC 

19

Thép tròn đặc SCM440 Ø65

6

158,9

4

Thép tròn đặc SCM440 Ø18

6

12,2

THÉP TRÒN ĐẶC 

20

Thép tròn đặc SCM440 Ø70

6

183

5

Thép tròn đặc SCM440 Ø20

6

15,5

THÉP TRÒN ĐẶC 

21

Thép tròn đặc SCM440 Ø75

6

211,01

6

Thép tròn đặc SCM440 Ø22

6

18,5

THÉP TRÒN ĐẶC 

22

Thép tròn đặc SCM440 Ø80

6,25

237,8

7

Thép tròn đặc SCM440 Ø24

6

21,7

THÉP TRÒN ĐẶC 

23

Thép tròn đặc SCM440 Ø85

6,03

273

8

Thép tròn đặc SCM440 Ø25

6

23,5

THÉP TRÒN ĐẶC 

24

Thép tròn đặc SCM440 Ø90

5,96

297,6

9

Thép tròn đặc SCM440 Ø28

6

29,5

THÉP TRÒN ĐẶC 

25

Thép tròn đặc SCM440 Ø95

6

334,1

10

Thép tròn đặc SCM440 Ø30

6

33,7

THÉP TRÒN ĐẶC 

26

Thép tròn đặc SCM440 Ø100

6

375

11

Thép tròn đặc SCM440 Ø35

6

46

THÉP TRÒN ĐẶC 

27

Thép tròn đặc SCM440 Ø110

6,04

450,01

12

Thép tròn đặc SCM440 Ø36

6

48,5

THÉP TRÒN ĐẶC 

28

Thép tròn đặc SCM440 Ø120

5,92

525,6

13

Thép tròn đặc SCM440 Ø40

6

60,01

THÉP TRÒN ĐẶC 

29

Thép tròn đặc SCM440 Ø130

6,03

637

14

Thép tròn đặc SCM440 Ø42

6

66

THÉP TRÒN ĐẶC 

30

Thép tròn đặc SCM440 Ø140

6

725

15

Thép tròn đặc SCM440 Ø45

6

75,5

THÉP TRÒN ĐẶC 

31

Thép tròn đặc SCM440 Ø150

6

832,32

16

Thép tròn đặc SCM440 Ø50

6

92,4

THÉP TRÒN ĐẶC 

32

Thép tròn đặc SCM440 Ø180

6

1.198,56

       17        Thép tròn đặc SCM440 Ø360      4             3,240

 

33

Thép tròn đặc SCM440 Ø200

6

1.480,8

                i