Danh mục

Thép Tròn Đặc S45c

Thép Tròn Đặc S45c
Mã sản phẩm:
Thép Tròn Đặc S45c, Thép Tròn Đặc SCM440
Mô tả:
Thép Tròn Đặc S45C,báo giá thép tròn đặc, giá thép tròn đặc
Thép Tròn Đặc S45C,báo giá thép tròn đặc, giá thép tròn đặc
Giá:
Vui lòng gọi...
Chia sẻ:
  1. báo giá thép tròn đặc

    cung cấp thép tròn đặc

    giá thép tròn đặc

  2. Thép Tròn Đặc S45C

    CÔNG TY TNHH XNK TM THÉP MẠNH TRƯỜNG

    ĐC:  220/2A Đường Số 7, KP2 , P Tam Bình , Q Thủ Đức , TP Hồ Chí Minh

    Điện Thoại : 08 3729 5179 / 0938 625 178 / 0938 326 333 Fax  : 08 3729 5179

    Gmail.thepmanhtruong@gmail.com

    CHUYÊN CUNG CẤP Thép Tròn Đặc S45C

    1. Thép Tròn Đặc S45C

      báo giá thép tròn đặc

      giá thép tròn đặc

      Tên Sản Phẩm

      Độ Dài m

      T.Lượng kg/c

      STT

      Tên Sản Phẩm

      Độ Dài m

      T.Lượng kg/c

      Thép Tròn Đặc S45C

      Thép Tròn Đặc Ø 40

      6

      60.1

      Thép Tròn Đặc Ø 45

      6

      76.1

      20

      Thép Tròn Đặc Ø 160

      6

      961.5

      Thép Tròn Đặc Ø 50

      6

      93.9

      21

      Thép Tròn Đặc Ø 170

      6

      1085.5

      Thép Tròn Đặc Ø 55

      6

      113.6

      22

      Thép Tròn Đặc Ø 180

      6

      1216.9

      Thép Tròn Đặc Ø 60

      6

      135.2

      23

      Thép Tròn Đặc Ø 190

      6

      1355.9

      Thép Tròn Đặc Ø 65

      6

      158.7

      24

      Thép Tròn Đặc Ø 200

      6

      1502.4

      Thép Tròn Đặc Ø 70

      6

      184.0

      25

      Thép Tròn Đặc Ø 210

      6

      1656.4

      Thép Tròn Đặc Ø 75

      6

      211.3

      26

      Thép Tròn Đặc Ø 220

      6

      1,817.9

      Thép Tròn Đặc Ø 80

      6

      240.4

      27

      Thép Tròn Đặc Ø 230

      6

      1,986.9

      Thép Tròn Đặc Ø 85

      6

      304.2

      28

      Thép Tròn Đặc Ø 250

      6

      2,347.5

      Thép Tròn Đặc Ø 90

      6

      339.0

      29

      Thép Tròn Đặc Ø 260

      6

      2,539.1

      Thép Tròn Đặc Ø 95

      6

      375.6

      30

      Thép Tròn Đặc Ø 270

      6

      2,738.1

      Thép Tròn Đặc Ø 100

      6

      375.6

      31

      Thép Tròn Đặc Ø 280

      6

      2,944.7

      Thép Tròn Đặc Ø 105

      6

      414.1

      32

      Thép Tròn Đặc Ø 290

      6

      3,158.8

      Thép Tròn Đặc Ø 110

      6

      454.5

      33

      Thép Tròn Đặc Ø 300

      6

      3,380.4

      Thép Tròn Đặc Ø 120

      6

      540.9

      34

      Thép Tròn Đặc Ø 310

      6

      3,609.5

      Thép Tròn Đặc Ø 130

      6

      634.8

      35

      Thép Tròn Đặc Ø 370

      6

      5,142.0

      Thép Tròn Đặc Ø 140

      6

      736.2

      36

      Thép Tròn Đặc c Ø 380

      6

      5,423.7

      Thép Tròn Đặc Ø 150

      6

      845.1

      37

      Thép Tròn Đặc Ø 400

      cung cấp thép tròn đặc
Hỗ trợ trực tuyến