Danh mục

Thép Tròn Đặc SCM440

Thép Tròn Đặc SCM440
Mã sản phẩm:
Thép Tròn Đặc SCM440, thép tròn đăc
Mô tả:
Thép Tròn Đặc SCM440, báo giá thép tròn đặc,cung cấp thép tròn đặc,giá thép tròn đặc
Thép Tròn Đặc SCM440, báo giá thép tròn đặc,cung cấp thép tròn đặc,giá thép tròn đặc
Giá:
Vui lòng gọi...
Chia sẻ:

 báo giá thép tròn đặc

 cung cấp thép tròn đặc

 giá thép tròn đặc

CÔNG TY TNHH XNK TM THÉP MẠNH TRƯỜNG

ĐC:  220/2A Đường Số 7, KP2 , P Tam Bình , Q Thủ Đức , TP Hồ Chí Minh

Điện Thoại : 08 3729 5179 / 0938 625 178 / 0938 326 333 Fax  : 08 3729 5179

Gmail.thepmanhtruong@gmail.com

CHUYÊN CUNG CẤP Thép Tròn Đặc SCM440

  1. Thép Tròn Đặc SCM440

    báo giá thép tròn đặc

    cung cấp thép tròn đặc

    giá thép tròn đặc

    Tên Sản Phẩm

    Độ Dài m

    T.Lượng kg/c

    STT

    Tên Sản Phẩm

    Độ Dài m

    T.Lượng kg/c

    Thép Tròn Đặc S45C

    Thép Tròn Đặc Ø 40

    6

    60.1

    Thép Tròn Đặc Ø 45

    6

    76.1

    20

    Thép Tròn Đặc Ø 160

    6

    961.5

    Thép Tròn Đặc Ø 50

    6

    93.9

    21

    Thép Tròn Đặc Ø 170

    6

    1085.5

    Thép Tròn Đặc Ø 55

    6

    113.6

    22

    Thép Tròn Đặc Ø 180

    6

    1216.9

    Thép Tròn Đặc Ø 60

    6

    135.2

    23

    Thép Tròn Đặc Ø 190

    6

    1355.9

    Thép Tròn Đặc Ø 65

    6

    158.7

    24

    Thép Tròn Đặc Ø 200

    6

    1502.4

    Thép Tròn Đặc Ø 70

    6

    184.0

    25

    Thép Tròn Đặc Ø 210

    6

    1656.4

    Thép Tròn Đặc Ø 75

    6

    211.3

    26

    Thép Tròn Đặc Ø 220

    6

    1,817.9

    Thép Tròn Đặc Ø 80

    6

    240.4

    27

    Thép Tròn Đặc Ø 230

    6

    1,986.9

    Thép Tròn Đặc Ø 85

    6

    304.2

    28

    Thép Tròn Đặc Ø 250

    6

    2,347.5

    Thép Tròn Đặc Ø 90

    6

    339.0

    29

    Thép Tròn Đặc Ø 260

    6

    2,539.1

    Thép Tròn Đặc Ø 95

    6

    375.6

    30

    Thép Tròn Đặc Ø 270

    6

    2,738.1

    Thép Tròn Đặc Ø 100

    6

    375.6

    31

    Thép Tròn Đặc Ø 280

    6

    2,944.7

    Thép Tròn Đặc Ø 105

    6

    414.1

    32

    Thép Tròn Đặc Ø 290

    6

    3,158.8

    Thép Tròn Đặc Ø 110

    6

    454.5

    33

    Thép Tròn Đặc Ø 300

    6

    3,380.4

    Thép Tròn Đặc Ø 120

    6

    540.9

    34

    Thép Tròn Đặc Ø 310

    6

    3,609.5

    Thép Tròn Đặc Ø 130

    6

    634.8

    35

    Thép Tròn Đặc Ø 370

    6

    5,142.0

    Thép Tròn Đặc Ø 140

    6

    736.2

    36

    Thép Tròn Đặc c Ø 380

    6

    5,423.7

    Thép Tròn Đặc Ø 150

    6

    845.1

    37

    Thép Tròn Đặc Ø 400

    6

    6,009.6

  2. CÔNG DỤNG: Sử dụng cho nghành cớ khí chế tạo ,chết tạo máy móc ,bánh răng,trục động cớ,chế tạo khuôn
  3.   

Hỗ trợ trực tuyến