Danh mục

Thép Tròn Đặc 210

Thép Tròn Đặc 210
Mã sản phẩm:
Thép Tròn Đặc 210, thép tròn đặc S45c
Mô tả:
Thép Tròn Đặc 210, Báo giá thép tròn đặc, Báo giá thép tròn đặc, Cung cấp thép tròn đặc
Thép Tròn Đặc 210, Báo giá thép tròn đặc, Báo giá thép tròn đặc, Cung cấp thép tròn đặc


Giá:
Vui lòng gọi...
Chia sẻ:

   Cung cấp thép tròn đặc

 Báo giá thép tròn đặc

   Giá thép tròn đặc

 CÔNG TY TNHH XNK TM THÉP MẠNH TRƯỜNG

 ĐC:  220/2A Đường Số 7, KP2 , P Tam Bình , Q Thủ Đức , TP Hồ Chí Minh

 Điện Thoại : 08 3729 5179 / 0938 625 178 / 0938 326 333 

 Gmail.thepmanhtruong@gmail.com

 CHUYÊN CUNG CẤP Thép Tròn Đặc 210

 Thép Tròn Đặc 210

  1.  Báo giá thép tròn đặc

    Cung cấp thép tròn đặc

    Giá thép tròn đặc

    Tên Sản Phẩm

    Độ Dài m

    T.Lượng kg/c

    STT

    Tên Sản Phẩm

    Độ Dài m

    T.Lượng kg/c

    Thép Tròn Đặc S45C

    Thép Tròn Đặc Ø 40

    6

    60.1

    Thép Tròn Đặc Ø 45

    6

    76.1

    20

    Thép Tròn Đặc Ø 160

    6

    961.5

    Thép Tròn Đặc Ø 50

    6

    93.9

    21

    Thép Tròn Đặc Ø 170

    6

    1085.5

    Thép Tròn Đặc Ø 55

    6

    113.6

    22

    Thép Tròn Đặc Ø 180

    6

    1216.9

    Thép Tròn Đặc Ø 60

    6

    135.2

    23

    Thép Tròn Đặc Ø 190

    6

    1355.9

    Thép Tròn Đặc Ø 65

    6

    158.7

    24

    Thép Tròn Đặc Ø 200

    6

    1502.4

    Thép Tròn Đặc Ø 70

    6

    184.0

    25

    Thép Tròn Đặc Ø 210

    6

    1656.4

    Thép Tròn Đặc Ø 75

    6

    211.3

    26

    Thép Tròn Đặc Ø 220

    6

    1,817.9

    Thép Tròn Đặc Ø 80

    6

    240.4

    27

    Thép Tròn Đặc Ø 230

    6

    1,986.9

    Thép Tròn Đặc Ø 85

    6

    304.2

    28

    Thép Tròn Đặc Ø 250

    6

    2,347.5

    Thép Tròn Đặc Ø 90

    6

    339.0

    29

    Thép Tròn Đặc Ø 260

    6

    2,539.1

    Thép Tròn Đặc Ø 95

    6

    375.6

    30

    Thép Tròn Đặc Ø 270

    6

    2,738.1

    Thép Tròn Đặc Ø 100

    6

    375.6

    31

    Thép Tròn Đặc Ø 280

    6

    2,944.7

    Thép Tròn Đặc Ø 105

    6

    414.1

    32

    Thép Tròn Đặc Ø 290

    6

    3,158.8

    Thép Tròn Đặc Ø 110

    6

    454.5

    33

    Thép Tròn Đặc Ø 300

    6

    3,380.4

    Thép Tròn Đặc Ø 120

    6

    540.9

    34

    Thép Tròn Đặc Ø 310

    6

    3,609.5

    Thép Tròn Đặc Ø 130

    6

    634.8

    35

    Thép Tròn Đặc Ø 370

    6

    5,142.0

    Thép Tròn Đặc Ø 140

    6

    736.2

    36

    Thép Tròn Đặc c Ø 380

    6

    5,423.7

    Thép Tròn Đặc Ø 150

    6

    845.1

    37

    Thép Tròn Đặc Ø 400

    6

    6,009.6

  2. Thép Tròn Đặc 210
  3. Báo giá thép tròn đặc

Hỗ trợ trực tuyến